Sàn công nghiệp
Sàn PU tự san cho nhà máy thực phẩm
Hệ sơn polyurethane tự san phẳng ba thành phần, không dung môi, thi công dày trung bình 4 mm với tổng định mức 7.6 kg/m² để tạo bề mặt liền mạch, kháng khuẩn, an toàn thực phẩm.
Hướng dẫn kỹ thuật công khai
Trang này hướng dẫn lựa chọn và trình tự ở mức công khai, không thay thế biện pháp thi công của dự án. TDS sản phẩm hiện hành, thiết kế được phê duyệt, khảo sát hiện trạng và thi công thử luôn được ưu tiên; neo kết cấu, vết nứt, bể chứa nước và hạng mục ảnh hưởng an toàn phải được người có chuyên môn thẩm tra.
Áp dụng cho
- Phòng vô trùng, phòng mổ bệnh viện, phòng thí nghiệm
- Nhà máy chế biến dược phẩm, thuốc thú y
- Nhà máy chế biến thực phẩm, thủy hải sản, nông sản
- Nhà máy lắp ráp linh kiện điện tử, quang học, thiết bị chính xác
- Nhà máy hóa chất, thuốc sát trùng
- Bãi đậu xe, xưởng sửa chữa, lắp ráp ô-tô, hangar máy bay
- Nhà ăn, nhà giữ trẻ
Yêu cầu bề mặt
- Bê tông đạt cường độ nén tối thiểu 20 MPa và cường độ kéo bám dính tối thiểu 1.5 MPa, phù hợp tải trọng thực tế
- Nền tiếp xúc đất phải có hệ chống hơi ẩm hoặc màng chống thấm kết cấu liên tục theo thiết kế
- Đánh giá độ ẩm bằng phương pháp phù hợp; chọn lớp lót theo tuổi bê tông, độ ẩm và TDS hiện hành
- Bề mặt đặc chắc, tạo nhám, sạch bụi, dầu mỡ và lớp bám yếu; xử lý nguyên nhân nứt và khiếm khuyết trước khi phủ
Quy trình thi công
- 1
Đánh giá nền và hệ lớp lót
Kiểm tra cường độ, độ phẳng, vết nứt, tuổi bê tông và độ ẩm bằng phương pháp phù hợp. Bê tông nền tốt từ 7 ngày tuổi hoặc còn ẩm chỉ được thi công không lót khi đã có màng chống thấm kết cấu và đáp ứng đầy đủ TDS; các trường hợp khác chọn lớp lót tương thích.
- 2
Mài, bắn bi tạo nhám và vệ sinh
Dùng máy mài gắn máy hút bụi công nghiệp mài tạo phẳng sơ bộ, dùng máy bắn bi tạo nhám toàn bộ bề mặt, sau đó hút bụi vệ sinh tổng thể bề mặt nền bê tông.
- 3
Thi công lớp lót hoặc lớp cào
Thi công lớp lót phù hợp theo điều kiện nền; khi dùng PU800MF làm lớp cào/lớp đầu, định mức tham khảo 1.9 kg/m² cho 1 mm. Kiểm tra bề mặt đạt độ kín và cửa sổ phủ lại theo TDS trước lớp hoàn thiện.
- 4
Thi công lớp phủ tự san hoàn thiện
Sau tối thiểu 8 giờ kể từ khi thi công lớp lót, phủ lớp BestCoat PU800MF hoàn thiện với định mức 5.7 kg/m², đạt tổng định mức 7.6 kg/m² cho chiều dày bình quân 4.0 mm.
- 5
Kiểm tra, bảo vệ và nghiệm thu
Kiểm tra độ dày, độ phẳng, khuyết tật và chi tiết chân tường/khe theo hồ sơ được duyệt. Bảo vệ bề mặt và chỉ mở đi bộ, tải cơ học, hóa chất hoặc sốc nhiệt theo TDS hiện hành và điều kiện đóng rắn thực tế.
Tổng định mức khoảng 7.6 kg/m² (1.9 kg/m² lớp lót + 5.7 kg/m² lớp hoàn thiện) cho chiều dày bình quân 4.0 mm.
Câu hỏi thường gặp
Sàn PU BestCoat PU800MF khác gì so với sàn epoxy?
BestCoat PU800MF là hệ polyurethane ba thành phần, không dung môi, có khả năng kháng hóa chất và chịu dải nhiệt phù hợp theo chiều dày. Việc chọn PU hay epoxy phải dựa trên tải, vệ sinh, hóa chất, nhiệt độ và yêu cầu chứng nhận của dự án.
Định mức BestCoat PU800MF cho sàn dày 4 mm là bao nhiêu?
Tổng định mức khoảng 7.6 kg/m², gồm 1.9 kg/m² cho lớp lót và 5.7 kg/m² cho lớp phủ tự san hoàn thiện, đạt chiều dày bình quân 4.0 mm.
Sau khi thi công bao lâu thì sử dụng được?
Không dùng trị số tải chung sau 24 giờ. Chỉ mở đi bộ, tải cơ học, hóa chất và sốc nhiệt theo TDS hiện hành, nhiệt độ thi công, chiều dày hệ và xác nhận nghiệm thu.
Cần tư vấn giải pháp cho công trình của bạn?
Kỹ sư Bestmix hỗ trợ chọn hệ vật liệu và định mức theo hiện trạng — miễn phí.
