
BestGrout CE600-3HS
Vữa rót không co ngót, cường độ sớm siêu cao, gốc xi măng.
Advantages:
- Khả năng tự chảy cao và có thể điều chỉnh được dễ dàng.
- Không co ngót trong quá trình đóng rắn và phát triển cường độ nên ổn định kích thước rất tốt.
- Phát triển cường độ siêu cao trong thời gian ngắn, mau đưa vào sử dụng.
- Dễ thi công bằng các dụng cụ và phương pháp đơn giản.
- Thi công được trong môi trường có độ ẩm cao.
- Không mùi, không độc đối với sức khỏe người thi công.
- Không ăn mòn đối với cốt thép, không độc, không gây ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt khi tiếp xúc trực tiếp với vật liệu.
BestGrout CE600-3HS
Technical summary
Category
Materials For Other Industries
Vữa rót không co ngót, cường độ sớm siêu cao, gốc xi măng.
Technical documents
Applications
Dùng thích hợp cho các mục đích sử dụng như sau:
- Định vị bu-lông.
- Lắp đặt móng máy.
- Lắp đặt bệ đường ray.
- Chèn đáy bản mã đầu cột.
- Các khe hở rộng.
- Các lỗ hổng lớn.
- Các hốc xâm thực lớn.
- Các cấu kiện đúc sẵn đặc biệt.
- Các mố kết nối trụ cầu, bản mặt cầu, …
Advantages
- Khả năng tự chảy cao và có thể điều chỉnh được dễ dàng.
- Không co ngót trong quá trình đóng rắn và phát triển cường độ nên ổn định kích thước rất tốt.
- Phát triển cường độ siêu cao trong thời gian ngắn, mau đưa vào sử dụng.
- Dễ thi công bằng các dụng cụ và phương pháp đơn giản.
- Thi công được trong môi trường có độ ẩm cao.
- Không mùi, không độc đối với sức khỏe người thi công.
- Không ăn mòn đối với cốt thép, không độc, không gây ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt khi tiếp xúc trực tiếp với vật liệu.
Application instruction
|
Appearance/Color
|
Cement grey color/Dry powder
|
|
Bulk density:
|
1.6 kg/liter
|
|
Specific density:
|
Dry powder: 2.85 kg/liter Wet Grout: 2.20 kg/liter |
|
Consumption:
|
1.9 kg/liter. Need 76 bags for 1m3 mortar.
|
|
Application
temperature:
|
Minimum ambient temperature to apply: 15oC
|
|
Waterproof
resistance:
|
Reinforce the waterproof resistance for structures.
|
|
Mechanical strength:
|
Increase the mechanical impact resistance.
|
|
Application time:
|
Within 15 minutes after mixing.
|
|
Package:
|
25kg/bag |
|
Preserve:
|
Unopened bag and in dry and cool places. |
|
Shelf life:
|
06 months from the produced date in the right storage conditions.
|
Mechanical properties:
|
Properties
|
Value
|
Standard
|
|
Water content (%)
|
10 ± 1 |
|
|
Flowing (mm)
|
230 ÷ 320 |
ASTM C230 |
|
Expansion (24h,%)
|
≥ 0.1 |
ASTM C940 |
|
Compressive strength (MPa) 1 day(*) 3 days(*) 7 days(*) 28 days(**) |
≥ 45 ≥ 60 ≥ 72 ≥ 90 |
ASTM C942 |
(*): The results for reference
(**): Final result.